yellow sweet clover

Định nghĩa

Danh từ: yellow sweet clover (còn gọi là cỏ ba lá ngọt vàng) một loài cây thân thảo hai năm một lần, nguồn gốc từ châu Âu châu Á. Cây này hoa màu vàng, thơm thường được trồng làm phân xanh (green manure) hoặc cây che phủ đất (cover crop). của cũng được sử dụng trong y học cổ truyền như một chất làm giảm đầy hơi (carminative) hoặc làm hương liệu.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường trồng cỏ ba lá ngọt vàng để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
  • ( thơm của cỏ ba lá ngọt vàng được dùng trong trà thảo mộc.)
  • (Cỏ ba lá ngọt vàng cây hai năm một lần, nghĩa hoàn thành vòng đời trong hai năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yellow sweet clover as a cover crop": sử dụng cỏ ba lá ngọt vàng làm cây che phủ đất để ngăn xói mòn cố định đạm.

    • Many organic farmers rely on yellow sweet clover as a cover crop to suppress weeds. (Nhiều nông dân hữu cơ dựa vào cỏ ba lá ngọt vàng làm cây che phủ để kiểm soát cỏ dại.)
  • "Yellow sweet clover in apiculture": cây này còn được trồng để làm nguồn mật cho ong.

    • Beekeepers value yellow sweet clover for its high nectar production. (Người nuôi ong đánh giá cao cỏ ba lá ngọt vàng khả năng sản xuất mật hoa cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet clover (cỏ ba lá ngọt): tên chung cho các loài trong chi .
  • White sweet clover (cỏ ba lá ngọt trắng): loài tương tự nhưng hoa màu trắng.
  • Yellow melilot (cỏ ba lá ngọt vàng): tên gọi khác của trong một số tài liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Melilotus officinalis: tên khoa học của loài cây này.
  • Ribbed melilot: tên gọi khác dựa trên đặc điểm thân cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến yellow sweet clover. Tuy nhiên, trong nông nghiệp, có thể dùng: - "To sow yellow sweet clover": gieo hạt cỏ ba lá ngọt vàng. - Farmers sow yellow sweet clover in early spring. (Nông dân gieo hạt cỏ ba lá ngọt vàng vào đầu mùa xuân.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến yellow sweet clover trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể thấy: - "To turn over a new leaf like sweet clover": (hiếm) mang ý nghĩa ẩn dụ về sự đổi mới, dựa trên khả năng cải tạo đất của cây.

yellow sweet clover
A farmer plants yellow sweet clover in a field to enrich the soil.